
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
(hàng hải) lá buồm tam giác (ở mũi tàu, thuyền)
(kỹ thuật) cần máy trục, cần nhấc
Dáng vẻ bề ngoài
(hàng hải) trở (buồm)
Đứng sững lại; giật lùi lại không chịu đi tiếp (ngựa...)
Không chịu làm, lẩn tránh (việc gì)
(jib at) ghê tởm, gớm ghét, không thích
Tiếng Anh:To jib at somebody
Tiếng Việt:Tỏ ý ghét ai
Tiếng Anh:To jib at something
Tiếng Việt:Tỏ ý ghê tởm cái gì