Từ điển
Dịch thuật
Học tiếng Việt
🇻🇳 VI
Việtionary
.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Bàn phím Telex tiếng Việt (bật)
🇻🇳 Vietnamese
🇺🇸 English
Tìm kiếm
Loading ...
Insurance - Định nghĩa & Dịch thuật tiếng Việt | Việtionary.net
Từ điển
Dịch thuật
Học tiếng Việt
🇻🇳 VI
Bàn phím Telex tiếng Việt (bật)
🇻🇳 Vietnamese
🇺🇸 English
Tìm kiếm
Insurance
Nghĩa
Sự bảo hiểm
Tiền đóng bảo hiểm; tiền bảo hiểm được hưởng
Hợp đồng bảo hiểm
(Econ) Bảo hiểm Bảo hiểm cho phép mọi người đổi rủi ro của việc thua thiệt lớn để lấy sự chắc chắn của việc thua thiệt nhỏ.
(toán kinh tế) sự bảo hiểm biện pháp bảo hiểm, chế độ bảo hiểm
Acsidnet i. bảo hiểm tai nạn
Life i. bảo hiểm đời sống
Property i. bảo hiểm tài sản
Term life i. bảo hiểm suốt đời
Việtionary
.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí