
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sắc bén; nhọn
Tiếng Anh:An incisive knife
Tiếng Việt:Con dao sắc
Sắc sảo, sâu sắc
Tiếng Anh:An incisive mind
Tiếng Việt:Trí óc sắc sảo
Thấm thía, chua cay
Tiếng Anh:An incisive criticism
Tiếng Việt:Lời phê bình thấm thía