
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Khuyến khích, khích lệ; thúc đẩy
Tiếng Anh:An incentive speech
Tiếng Việt:Bài nói chuyện khích lệ
Sự khuyến khích, sự khích lệ; sự thúc đẩy
Tiếng Anh:Material incentives
Tiếng Việt:Khuyến khích vật chất
Động cơ (thúc đẩy làm việc gì)