
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Dốt nát, mù chữ, thất học
Dốt đặc, không hiểu biết gì (về một lĩnh vực nào đó)
Tiếng Anh:To be politically illiterate
Tiếng Việt:Không hiểu biết gì về chính trị, dốt đặc về chính trị
Người mù chữ, người thất học
Người dốt đặc, người không hiểu biết gì (về một lĩnh vực nào đó)