
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
(thuộc) vỏ; giống như vỏ; khô như vỏ, khô như trấu
Có vỏ
Khản, khàn (giọng); khản tiếng, nói khàn khàn (người)
Tiếng Anh:A husky voice
Tiếng Việt:Giọng nói khàn
Tiếng Anh:A husky cough
Tiếng Việt:Tiếng ho khan
(thông tục) to khoẻ, vạm vỡ
Tiếng Anh:A husky fellow
Tiếng Việt:Một chàng trai vạm vỡ
Chó Et-ki-mô
(Husky) người Et-ki-mô
(Husky) tiếng Et-ki-mô