
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Ở đằng sau
Cản trở, gây trở ngại
Tiếng Anh:To hinder someone's work
Tiếng Việt:Cản trở công việc của ai
Tiếng Anh:To hinder someone from working
Tiếng Việt:Cản trở không để ai làm việc gì