
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Nó, cô ấy, bà ấy, chị ấy...
Tiếng Anh:Give it her
Tiếng Việt:Đưa cái đó cho cô ấy
Tiếng Anh:Was that her?
Tiếng Việt:Có phải cô ta đó không?
Của nó, của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy...
Tiếng Anh:Her book
Tiếng Việt:Quyển sách của cô ấy