
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Hàng rào, bờ giậu; (nghĩa bóng) hàng rào ngăn cách
Tiếng Anh:Quickset hedge
Tiếng Việt:Hàng rào cây xanh
Tiếng Anh:Dead hedge
Tiếng Việt:Hàng rào cây khô; hàng rào gỗ
Hàng rào (người hoặc vật)
Sự đánh bao vây (đánh cá ngựa... để yên trí khỏi thua)
Cái đó hiếm thấy
(thuộc) hàng rào; ở hàng rào; gần hàng rào
Vụng trộm, lén lút
Tiếng Anh:A hedge love-affair
Tiếng Việt:Chuyện yêu đương lén lút
Rào lại (một miếng đất...)
(nghĩa bóng) bao quanh, bao bọc, bao vây
Tiếng Anh:To hedge in the enemy's army
Tiếng Việt:Bao vây quân địch
Ngăn cách, rào đón
(từ hiếm,nghĩa hiếm) làm hàng rào; sửa hàng rào, sửa giậu
Tránh không trả lời thẳng, tìm lời thoái thác; tránh không tự thắt buộc mình
Đánh bao vây (đánh cá ngựa... để yên trí khỏi thua)
Rào lại, bao quanh bằng hàng rào
Ngăn cách bằng hàng rào