
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Tin đồn, lời đồn
Tiếng Anh:To have something by hearsay
Tiếng Việt:Biết cái gì do nghe đồn
Dựa vào tin đồn, do nghe đồn
Tiếng Anh:Hearsay evidence
Tiếng Việt:Chứng cớ dựa vào lời nghe đồn