
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Mưa đá
Loạt, tràng dồn dập (như mưa); trận tới tấp
Tiếng Anh:A hail of questions
Tiếng Việt:Một loạt câu hỏi dồn dập
Tiếng Anh:A hail of bullets
Tiếng Việt:Một trận mưa đạn
Lời chào
Lời gọi, lời réo
Tiếng Anh:Within hail
Tiếng Việt:Gần gọi nghe thấy được
Tiếng Anh:Out of hail
Tiếng Việt:Ở xa gọi không nghe thấy được
Đổ dồn (như mưa đá), trút xuống (như mưa đá), giáng xuống (như mưa)
Trút xuống (như mưa), giáng xuống (như mưa), đổ dồn xuống
Tiếng Anh:To hail down blows on someone
Tiếng Việt:Đấm ai túi bụi
Tiếng Anh:To hail curses on someone
Tiếng Việt:Chửi ai như tát nước vào mặt
Chào
Hoan hô, hoan nghênh
Tiếng Anh:The crowd hailed the combatants of the liberation forces
Tiếng Việt:Quần chúng hoan hô các chiến sĩ của lực lượng giải phóng
Gọi, réo, hò (đò...)
Tới (từ đâu)
Tiếng Anh:A ship hailing drom Shanghai
Tiếng Việt:Một chuyến tàu từ Thượng-hải tới
Chào!