
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự rên rỉ; tiếng rên rỉ
Tiếng lầm bầm (chê bai, phản đối...)
Tiếng Anh:The groans o, disapproval
Tiếng Việt:Tiếng lầm bầm phản đối
Rên rỉ, kêu rên (vì đau đớn thất vọng...)
Tiếng Anh:To groan in pain
Tiếng Việt:Rên rỉ vì đau đớn
Tiếng Anh:To groan under (beneath, with) the yoke of the exploiters
Tiếng Việt:Rên siết dưới ách của bọn bóc lột
Trĩu xuống, võng xuống; kĩu kịt (vì chở nặng)
Tiếng Anh:Shelf groans with books
Tiếng Việt:Giá chất đầy sách nặng trĩu xuống
Tiếng Anh:The cart groaned under the load
Tiếng Việt:Chiếc xe kĩu kịt vì chở nặng
Lầm bầm phản đối (ai...) bắt im đi
Tiếng Anh:To groan down a speaker
Tiếng Việt:Lầm bầm phản đối một diễn giả không cho nói tiếp nữa
Mong mỏi, khao khát (cái gì)
Rên rỉ kể lể (điều gì)