
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan
Tiếng Anh:To be glad to dee someone
Tiếng Việt:Sung sướng vui mừng được gặp ai
Tiếng Anh:Glad news
Tiếng Việt:Tin vui, tin mừng
(từ lóng) nhìn ai âu yếm, liếc mắt đưa tình; nhìn ai hân hoan
Tiếp đón ai niềm nở
(từ lóng) quần áo ngày hội