
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Thân mật, thân thiết, thân thiện
Tiếng Anh:A friendly smile
Tiếng Việt:Một nụ cười thân mật
Tiếng Anh:To have friendly relations with one's neighbours
Tiếng Việt:Có quan hệ thân mật với láng giềng của mình
Tiếng Anh:Friendly Society
Tiếng Việt:Hội ái hữu
Tiếng Anh:A friendly match
Tiếng Việt:Cuộc đấu giao hữu
Thuận lợi, tiện lợi
(tôn giáo) (Friend) thuộc phái Quây-cơ
Cuộc giải trí có quyên tiền (để giúp người nghèo ở Luân-ddôn)