
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Hình thức
Tiếng Anh:A formal resemblance
Tiếng Việt:Giống nhau về hình thức
Theo nghi lễ, theo thể thức, theo nghi thức, theo thủ tục; trang trọng
Đúng lễ thói, đúng luật lệ, ngay hàng thẳng lối
Tiếng Anh:A formal garden
Tiếng Việt:Một khu vườn ngay hàng thẳng lối
Chiếu lệ có tính chất hình thức
Câu nệ hình thức, máy móc; kiểu cách; khó tính
Chính thức
Tiếng Anh:A formal call
Tiếng Việt:Một cuộc thăm viếng chính thức, một cuộc thăm viếng theo nghi thức
(triết học) thuộc bản chất
Tiếng Anh:Formal cause
Tiếng Việt:Ý niệm
(Tech) hình thức; chính thức