
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Lá (kim loại)
Tiếng Anh:Tin foil
Tiếng Việt:Lá thiếc
Tiếng Anh:Gold foil
Tiếng Việt:Lá vàng
Nền, vật làm nền (đồ nữ trang, nhẫn kim cương...)
Người làm tôn người khác lên; cái làm tôn cái khác lên (khi đem so sánh những nét tương phản)
(kiến trúc) trang trí hình lá
Đường chạy (của con vật bị săn)
Tiếng Anh:To run [upon] the foil
Tiếng Việt:Lại chạy lại con đường cũ
(từ cổ,nghĩa cổ) sự đánh bại, sự đánh lui
Làm nền, làm nổi bật bằng nền
Làm tôn lên (bằng cách so sánh những nét tương phản)
(kiến trúc) trang trí bằng hình lá
Tráng (gương)
Làm (chó săn) lạc hướng
Đánh bại, đẩy lui; chặn đứng; làm thất bại (một âm mưu, một kế hoạch...)