
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Hoa, bông hoa, đoá hoa
Cây hoa
(số nhiều) lời lẽ văn hoa
Tiếng Anh:Flowers of speech
Tiếng Việt:Những câu văn hoa
Tinh hoa, tinh tuý
Tiếng Anh:The flower of the country's youth
Tiếng Việt:Tinh hoa của thanh niên đất nước, những phần tử ưu tú của thanh niên đất nước
Thời kỳ nở hoa
Tiếng Anh:The trees are in flower
Tiếng Việt:Cây cối nở hoa
Tuổi thanh xuân
Tiếng Anh:To give the flower of one's age to the country
Tiếng Việt:Hiến tuổi thanh xuân cho đất nước
(số nhiều) (hoá học) hoa
Tiếng Anh:Flowers of sulphur
Tiếng Việt:Hoa lưu huỳnh
Váng men; cái giấm
Xin miễn đem vòng hoa phúng (đám ma)
Làm nở hoa, cho ra hoa
Tô điểm bằng hoa, trang trí bằng hoa
Nở hoa, khai hoa, ra hoa
(nghĩa bóng) nở rộ, đạt tới thời kỳ rực rỡ nhất
Tiếng Anh:His genius flowered early
Tiếng Việt:Tài năng của anh ta sớm nở rộ