
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
(thực vật học) cây irit
Phiến đá lát đường ((cũng) flag stone)
(số nhiều) mặt đường lát bằng đá phiến
Lông cánh (chin) ((cũng) flag feather)
Cờ
Tiếng Anh:To hoist the flag
Tiếng Việt:Kéo cờ trên đất mới khám phá
(hàng hải) cờ lệnh (trên tàu có hàng đô đốc)
Đuôi cờ (của một loại chó săn)
Nhận quyền chỉ huy
Từ bỏ quyền chỉ huy
Hạ cờ đầu hàng
Lát bằng đá phiến
Trang hoàng bằng cờ; treo cờ
Ra hiệu bằng cờ
Đánh dấu bằng cờ
Yếu đi, giảm sút; héo đi
Tiếng Anh:Never flagging enthusiasm
Tiếng Việt:Nhiệt tình không bao giờ giảm sút
Lả đi
Trở nên nhạt nhẽo
Tiếng Anh:Conversation is flagging
Tiếng Việt:Câu chuyện trở nên nhạt nhẽo, câu chuyện trở nên rời rạc
(Tech) cờ hiệu; ký hiệu, dấu hiệu; bộ chỉ báo; biểu tượng; bộ chắn sáng hình bóng (trong gương)