
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự hỏng thi
Người thi hỏng
Chắc chắn, nhất định
Không nhớ, quên
Tiếng Anh:Don't fail to let me know
Tiếng Việt:Thế nào anh cũng nhớ tin cho tôi biết
Yếu dần, mất dần, tàn dần
Không đúng, sai
Tiếng Anh:The prophecy failed
Tiếng Việt:Lời tiên đoán sai
Thiếu
Tiếng Anh:To fail in respect for someone
Tiếng Việt:Thiếu sự kính trọng đối với ai
Không thành công, thất bại
Trượt, hỏng thi
Bị phá sản
Không làm tròn, không đạt
Tiếng Anh:To fail in one's duty
Tiếng Việt:Không làm tròn nhiệm vụ
Tiếng Anh:To fail of one's purposes
Tiếng Việt:Không đạt mục đích
Hỏng, không chạy nữa
Thiếu, không đủ
Tiếng Anh:Time would fail me to tell
Tiếng Việt:Tôi sẽ không đủ thời giờ để nói
Tiếng Anh:Words fail me
Tiếng Việt:Tôi không đủ lời để nói hết được, tôi không thể tả hết được
Tiếng Anh:The wind failed us
Tiếng Việt:(thuyền) chúng ta hết gió
Thất hẹn với (ai); không đáp ứng được yêu cầu của (ai)
Tiếng Anh:His memory fails him
Tiếng Việt:Trí nhớ của anh ta kém lắm rồi
Đánh trượt (một thí sinh)
(Tech) hư hỏng; mất (điện); thiếu
Không đạt, chưa đủ (toán kinh tế) phá sản