
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
(số nhiều) điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng
Tiếng Anh:To give facilities for (of) foing something
Tiếng Việt:Tạo điều kiện dễ dàng để làm việc gì
Tiếng Anh:Transportation facilities
Tiếng Việt:Những phương tiện dễ dàng cho việc vận chuyển
Sự dễ dàng, sự trôi chảy
Sự hoạt bát
Tài khéo léo
Tính dễ dãi
Thiết bị, trang bị, công cụ, phương tiện
Communication f. phương tiện thông tin
Test f. dụng cụ thí nghiệm