
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Mặt
Tiếng Anh:To look somebody in the face
Tiếng Việt:Nhìn thẳng vào mặt ai
Tiếng Anh:To show one's face
Tiếng Việt:Xuất đầu lộ diện, vác mặt đến
Tiếng Anh:Her face is her fortune
Tiếng Việt:Cô ta đẹp nhưng nghèo; tất cả vốn liếng cô ta là ở bộ mặt
Vẻ mặt
Tiếng Anh:To pull (wear) a long face
Tiếng Việt:Mặt buồn thườn thượt, mặt dài ra
Thể diện, sĩ diện
Tiếng Anh:To save one's face
Tiếng Việt:Gỡ thể diện, giữ thể diện
Tiếng Anh:To lose face
Tiếng Việt:Mất mặt, mất thể diện
Bộ mặt, bề ngoài, mã ngoài
Tiếng Anh:To put a new face on something
Tiếng Việt:Thay đổi bộ mặt của cái gì, đưa cái gì ra dưới một bộ mặt mới
Tiếng Anh:On the face of it
Tiếng Việt:Cứ theo bề ngoài mà xét thì
Tiếng Anh:To put a good face on a matter
Tiếng Việt:Tô son điểm phấn cho một vấn đề; vui vẻ chịu đựng một việc gì
Tiếng Anh:To put a bold face on something
Tiếng Việt:Can đảm chịu đựng (đương đầu với) cái gì
Bề mặt
Tiếng Anh:The face of the earth
Tiếng Việt:Bề mặt của trái đất
Mặt trước, mặt phía trước
Đối diện
Ra mặt chống đối, công khai chống đối
Đi ngược gió
Mặt dạn mày dày mà làm việc gì, có đủ trơ trẽn mà làm việc gì
Trước mặt, đứng trước
Mặc dầu
Một cách công khai
Nhăn mặt
Chống đối lại
Công khai trước mặt ai
Đương đầu, đối phó
Tiếng Anh:To face up to
Tiếng Việt:Đương đầu với
Đứng trước mặt, ở trước mặt
Tiếng Anh:The problem that faces us
Tiếng Việt:Vấn đề trước mắt chúng ta
Lật (quân bài)
Nhìn về, hướng về, quay về
Tiếng Anh:This house faces south
Tiếng Việt:Nhà này quay về hướng nam
(thể dục,thể thao) đặt ((nghĩa bóng)) ở giữa hai cầu thủ của hai bên (để bắt đầu thi đấu bóng gậy cong trên băng)
(quân sự) ra lệnh quay
Tiếng Anh:To face one's men about
Tiếng Việt:Ra lệnh cho quân quay ra đằng sau
Viền màu (cổ áo, cửa tay)
Bọc, phủ, tráng
Hồ (chè)
(quân sự) quay
Tiếng Anh:Left face!
Tiếng Việt:Quay bên trái!
Tiếng Anh:About face!
Tiếng Việt:Quay đằng sau!
Vượt qua một tình thế
Làm xong xuôi cái gì đến cùng
Mặt, diện; bề mặt
F. of simplex mặt của đơn hình
End f. (máy tính) mặt cuối
Lateral f. mặt bên
Old f. mặt bên
Proper f. mặt chân chính
Tube f. màn ống (tia điện tử)