
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự phơi
Sự phơi bày, sự phô ra; sự bóc trần, sự phơi trần, sự vạch trần, sự bộc lộ
Sự bày hàng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc triển lãm
Sự trình bày, sự mô tả, sự giải thích
Bài bình luận
Sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường