
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự tiếp đãi; sự chiêu đãi; buổi chiêu đãi
Sự giải trí, sự tiêu khiển, sự vui chơi; cuộc biểu diễn văn nghệ
Sự nuôi dưỡng, sự ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, nghi ngờ, quan điểm...)
Sự hoan nghênh, sự tán thành (ý kiến, đề nghị...)
Phụ cấp tiếp khách
Thuế đánh vào các buổi biểu diễn văn nghệ