
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Náu, nép
Để gọn lỏn; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu
Tiếng Anh:To ensconce oneself
Tiếng Việt:Náu mình, nép mình; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu (trong ghế bành...)
Tiếng Anh:A hat ensconced on head
Tiếng Việt:Đội mũ gọn lỏn trên đầu