
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Xa, cách, xa cách
Tiếng Anh:Five miles distant
Tiếng Việt:Cách năm dặm, xa năm dặm
Tiếng Anh:Distant relative
Tiếng Việt:Người có họ xa
Tiếng Anh:To have a distant relation with someone
Tiếng Việt:Có họ xa với ai
Tiếng Anh:Distant likeness
Tiếng Việt:Sự hao hao giống
Có thái độ cách biệt, có thái độ xa cách, không thân mật, lạnh nhạt
Tiếng Anh:To be on distant terms with someone
Tiếng Việt:Có thái độ cách biệt đối với ai; không thân mật với ai