
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Công lao, giá trị
Tiếng Anh:A reward equal to desert
Tiếng Việt:Sự thưởng xứng đáng với công lao
Tiếng Anh:To treat someone according to his deserts
Tiếng Việt:Đãi ngộ ai xứng đáng với công lao
Sự xứng đáng, sự đáng (khen thưởng, trừng phạt...)
Những người xứng đáng
(số nhiều) những cái đáng được (thưởng, phạt)
Tiếng Anh:To get (obtain, meet with) one's deserts
Tiếng Việt:Được những cái đáng được
Sa mạc
Nơi hoang vắng, nơi quạnh quẽ, nơi vắng vẻ
(nghĩa bóng) vấn đề khô khan vô vị
Hiu quạnh, quạnh quẽ, vắng vẻ, không người ở
Bỏ hoang, hoang phế
Rời đi, bỏ đi, bỏ trốn, trốn khỏi
Tiếng Anh:To desert one's familly
Tiếng Việt:Bỏ nhà ra đi
Tiếng Anh:To desert an army
Tiếng Việt:Đào ngũ
Ruồng bỏ, bỏ mặc, bỏ rơi
Tiếng Anh:To desert a friend in difficulty
Tiếng Việt:Bỏ mặc bạn trong lúc khó khăn
Tiếng Anh:To desert one's wife
Tiếng Việt:Ruồng bỏ vợ
Tiếng Anh:His delf-control deserted him
Tiếng Việt:Nó không còn tự chủ được nữa
Đào ngũ