
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Thanh nhã, thanh tú, thánh thú
Tiếng Anh:Delicate features
Tiếng Việt:Nét mặt thanh tú
Mỏng manh, mảnh khảnh, mảnh dẻ; dễ vỡ (đồ thuỷ tinh...)
Tiếng Anh:Delicate health
Tiếng Việt:Sức khoẻ mỏng manh
Tiếng Anh:Delicate china-ware
Tiếng Việt:Đồ sứ dễ vỡ
Tinh vi, tinh xảo, tinh tế; khéo léo, nhẹ nhàng; mềm mại
Tiếng Anh:A delicate hand
Tiếng Việt:Bàn tay mềm mại
Tiếng Anh:A very delicate operation
Tiếng Việt:(y học) một ca mổ rất tinh vi
Tiếng Anh:To give a delicate him
Tiếng Việt:Gợi ý khéo, nhắc khéo
Tế nhị, khó xử
Tiếng Anh:A delicate subject
Tiếng Việt:Vấn đề tế nhị
Tiếng Anh:A delicate stituation
Tiếng Việt:Hoàn cảnh khó xử
Lịch thiệp, khéo (trong cách đối xử), nhã nhặn, tế nhị, ý tứ
Nhẹ, nhạt, phơn phớt (màu)
Tiếng Anh:A delicate colour
Tiếng Việt:Màu phơn phớt
Nhạy cảm, thính, nhạy
Tiếng Anh:A delicate ear
Tiếng Việt:Tai thính
Tiếng Anh:A delicate balance
Tiếng Việt:Cân nhạy
Ngon; thanh cảnh
Tiếng Anh:Delicate food
Tiếng Việt:Món ăn thanh cảnh
Nâng niu chiều chuộng, cảnh vẻ, yểu điệu, ẻo lả mềm yếu
Tiếng Anh:Delicate living
Tiếng Việt:Lối sống cảnh vẻ
Tiếng Anh:Delicate upbringing
Tiếng Việt:Cách dạy dỗ nâng niu chiều chuộng
(thơ ca) vui sướng, vui thích, khoái trí
(giải tích) (phương pháp) sắc sảo, tinh vi