
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Hoãn, trì hoãn, để chậm lại
Tiếng Anh:To defer a payment
Tiếng Việt:Hoãn trả tiền
Tiếng Anh:Defer redpay
Tiếng Việt:(quân sự) phần lương giữ lại đến khi chết hay phục viên
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoãn quân địch
Theo, chiều theo, làm theo
Tiếng Anh:To defer to someone's wish
Tiếng Việt:Làm theo ý muốn của ai
Tiếng Anh:To defer to someone's opinion
Tiếng Việt:Chiều theo ý kiến của ai