
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, vật để chặn lại
Sự che chở, sự bảo vệ, sự phòng thủ, sự chống giữ
Tiếng Anh:National defence
Tiếng Việt:Quốc phòng
Tiếng Anh:To gight in defence of one's fatherland
Tiếng Việt:Chiến đấu để bảo vệ tổ quốc
(quân sự), (số nhiều) công sự bảo vệ, công sự phòng ngự, thành luỹ
Tiếng Anh:Line of defence
Tiếng Việt:Tuyến phòng ngự
Lời cãi, lời biện hộ; sự bào chữa, sự biện hộ
Tiếng Anh:Counsel (lawyer) for the defence
Tiếng Việt:Luật sư bào chữa