
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt
Tiếng Anh:To deceive oneself
Tiếng Việt:Tự lừa dối mình; làm sai
Làm thất vọng
Tiếng Anh:To deceive one's hopes
Tiếng Việt:Làm thất vọng