
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo
Tiếng Anh:To be in danger
Tiếng Việt:Bị nạn, lâm vào cảnh nguy hiểm
Tiếng Anh:To be out of danger
Tiếng Việt:Thoát nạn, thoát khỏi cảnh nguy hiểm
Tiếng Anh:In danger of one's life
Tiếng Việt:Nguy hiểm đến tính mạng
Tiếng Anh:To keep out of danger
Tiếng Việt:Đứng ở ngoài vòng nguy hiểm, tránh được sự nguy hiểm
Nguy cơ, mối đe doạ
Tiếng Anh:A danger to peace
Tiếng Việt:Mối đe doạ cho hoà bình
Tiếng Anh:The imperialist war
Tiếng Việt:Nguy cơ chiến tranh đế quốc
(ngành đường sắt) (như) danger-signal