
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Thuế đánh vào hàng nhập từ nước ngoài vào; thuế nhập khẩu
Tiếng Anh:To pay customs on something
Tiếng Việt:Đóng thuế nhập khẩu cái gì
Cơ quan chính phủ thu sắc thuế này; hải quan
Tiếng Anh:The Customs have found heroin hidden in freight
Tiếng Việt:Hải quan đã tìm ra hê rô in giấu trong lô hàng
Tiếng Anh:Customs officer
Tiếng Việt:Cán bộ hải quan
Tiếng Anh:Customs duty
Tiếng Việt:Thuế hải quan
Tiếng Anh:Customs formalities
Tiếng Việt:Thủ tục hải quan
Tiếng Anh:A customs check/search
Tiếng Việt:Cuộc kiểm tra/khám xét của hải quan
Tiếng Anh:How long does it take to get through customs?
Tiếng Việt:Làm thủ tục hải quan mất bao lâu?