
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Phong tục, tục lệ
Tiếng Anh:To be a slave to custom
Tiếng Việt:Quá nệ theo phong tục
(pháp lý) luật pháp theo tục lệ
Sự quen mua hàng, sự làm khách hàng; khách hàng, bạn hàng, mối hàng
Tiếng Anh:The shop has a good custom
Tiếng Việt:Cửa hiệu đông khách (hàng)
(số nhiều) thuế quan
Tiếng Anh:Customs policy
Tiếng Việt:Chính sách thuế quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đặt, sự thửa, sự đặt mua
Tiếng Anh:Custom clothes
Tiếng Việt:Quần áo đặt may, quần áo may đo