
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự coi sóc, sự chăm sóc, sự trông nom, sự canh giữ
Tiếng Anh:To have the custody of someone
Tiếng Việt:Trông nom ai
Tiếng Anh:The child is in the custody of his father
Tiếng Việt:Đứa con được sự trông nom của bố
Tiếng Anh:To be in the custody of someone
Tiếng Việt:Dưới sự trông nom của ai
Sự bắt giam, sự giam cầm
Tiếng Anh:To be in custody
Tiếng Việt:Bị bắt giam
Tiếng Anh:To take somebody into custody
Tiếng Việt:Bắt giữ ai
Giao ai cho nhà chức trách