
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào mắt, lồ lộ
Tiếng Anh:Traffic sings should be conspicuous
Tiếng Việt:Các dấu hiệu giao thông cần phải dễ thấy
Làm cho người ta để ý đến, đáng chú ý
Tiếng Anh:He is conspicuous for his bravery
Tiếng Việt:Anh ta được người ta để ý vì lòng dũng cảm
Tiếng Anh:To make oneself conspicuous
Tiếng Việt:Làm cho người ta để ý đến mình