
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Biết rõ, thấy rõ, tỉnh, tỉnh táo, có ý thức
Tiếng Anh:To be conscious of one's guilt
Tiếng Việt:Biết (rõ) tội của mình
Tiếng Anh:To become conscious
Tiếng Việt:Tỉnh lại, hồi lại
Tiếng Anh:The old man was conscious to the last
Tiếng Việt:Đến phút cuối cùng ông cụ vẫn còn tỉnh
Tiếng Anh:Man is a conscious animal
Tiếng Việt:Người là một động vật có ý thức