
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự nhượng, sự nhượng bộ; sự nhường (đất đai...)
Tiếng Anh:To make concessions
Tiếng Việt:Nhượng bộ, nhân nhượng
Đất nhượng (đất đai, đồn điền, mỏ do chính quyền thực dân chiếm đoạt của nhân dân để cấp cho bè lũ)
(ngoại giao) nhượng địa, tô giới