
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Xã
Công xã
Tiếng Anh:The Commune of Paris
Tiếng Việt:Công xã Pa-ri
Đàm luận; nói chuyện thân mật
Tiếng Anh:Friends commune together
Tiếng Việt:Bạn bè nói chuyện thân mật với nhau
Gần gụi, thân thiết, cảm thông
Tiếng Anh:To commune with nature
Tiếng Việt:Gần gụi với thiên nhiên
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể
Trầm ngâm