
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Ổ trứng ấp
Ổ gà con
Sự giật lấy, sự chộp lấy
Tiếng Anh:To make a clutch at something
Tiếng Việt:Giật lấy cái gì
Sự nắm chặt, sự giữ chặt
((thường) số nhiều) vuốt, nanh vuốt
Tiếng Anh:To get into someone's clutches
Tiếng Việt:Mắc vào nanh vuốt ai; mắc vào tay ai
Tiếng Anh:To get out of someone's clutches
Tiếng Việt:Thoát khỏi nanh vuốt của ai
Tiếng Anh:To be in the clutch of fute
Tiếng Việt:Do số mệnh định đoạt
(kỹ thuật) khớp; khớp ly hợp
Tiếng Anh:Cone clutch
Tiếng Việt:Khớp ly, hợp côn
Giật, chộp, bắt lấy
Bám chặt, nắm chặt, giữ chặt
Tiếng Anh:To clutch at something
Tiếng Việt:Nắm chặt cái gì
Sắp chết đuối thì vớ được cọng rơm cũng bám lấy
(Tech) hộp nối
Sự nắm; (kỹ thuật) răng vẩu