
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Các, thiếp, thẻ
Tiếng Anh:Calling card
Tiếng Việt:Danh thiếp
Tiếng Anh:Card of admission
Tiếng Việt:Thẻ ra vào, thẻ vào cửa
Tiếng Anh:Invitation card
Tiếng Việt:Thiếp mời
Quân bài, bài ((cũng) playing card)
(số nhiều) sự chơi bài
Tiếng Anh:A pack of cards
Tiếng Việt:Một cỗ bài
Tiếng Anh:Trump card
Tiếng Việt:Quân bài chủ
Chương trình (cuộc đua...)
Bản yết thị
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quảng cáo (trên báo)
(từ cổ,nghĩa cổ), hải la bàn ((cũng) mariner's card)
(thông tục) người kỳ quặc; thằng cha, gã
Tiếng Anh:A knowing card
Tiếng Việt:Một thằng cha láu
Tiếng Anh:A queer card
Tiếng Việt:Một thằng cha kỳ quặc
Còn nắm bài chủ trong tay; có kế dự phòng
Có tất cả bài chủ trong tay; (nghĩa bóng) có tất cả yếu tố thắng lợi trong tay
(xem) house
Có thể, có lẽ
Lý lẽ vững nhất; lá bài chủ (nghĩa bóng)
Chơi nước bài hay ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Chơi nước chắc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Chơi nước bài bớ, chơi nước bài sai lầm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Nói rõ hết ý định, nói rõ hết kế hoạch không cần úp mở giấu giếm
Để lộ kế hoạch
Nói rành rọt, nói chính xác
(thông tục) đúng thế, thế là đúng, thế là phải
Bỏ cuộc, chịu thua không chơi nữa
Bàn chải len, bàn cúi
Chải (len...)
(Tech) thẻ, phiếu, bìa
(máy tính) tấm bìa, phiếu tính có lỗ; bảng; (lý thuyết trò chơi) quân bài
Correetion c. bảng sửa chữa
Plain c. (lý thuyết trò chơi) quân bài công khai
Punched c. bìa đục lỗ
Test c. phiếu kiểm tra
Trump c. quana bài thắng