
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Xe ô tô; xe
Tiếng Anh:To go by car
Tiếng Việt:Đi bằng ô tô
Tiếng Anh:Armoured car
Tiếng Việt:(quân sự) xe bọc thép
Tiếng Anh:Amphibious car
Tiếng Việt:(quân sự) xe lội nước
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa (xe lửa, xe điện)
Tiếng Anh:Goods car
Tiếng Việt:Toa chở hàng
Giỏ khí cầu
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buồng thang máy
(thơ ca) xe, xa
Tiếng Anh:Car of the sun
Tiếng Việt:Xe mặt trời