
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Tiếng Anh:To bend beneath the burden
Tiếng Việt:Còng xuống vì gánh nặng
Tiếng Anh:To be a burden to someone
Tiếng Việt:Là gánh nặng cho ai
(hàng hải) sức chở, trọng tải (của tàu)
Tiếng Anh:A ship of a thousand tons burden
Tiếng Việt:Tàu sức chở một nghìn tấn
Món chi tiêu bắt buộc
Đoạn điệp (bài bát)
Ý chính, chủ đề (bài thơ, cuốn sách)
Súc vật thồ
(nghĩa bóng) thân trâu ngựa
Chất nặng lên; đè nặng lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Tiếng Anh:To be burdened with debts
Tiếng Việt:Nợ nần chồng chất