
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
(thông tục) (như) bully_beef
Kẻ hay bắt nạt (ở trường học)
Tiếng Anh:To play the bully
Tiếng Việt:Bắt nạt
Kẻ khoác lác
Du côn đánh thuê, tên ác ôn
Ma cô; lưu manh ăn bám gái điếm
Bắt nạt, trêu chọc; áp bức, khủng bố
Tiếng Anh:To bully someone into doing something
Tiếng Việt:Bắt nạt ai phải làm gì
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xuất sắc, cừ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bully for you! hoan hô!