
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Lông cứng
Tiếng Anh:Hog's bristles
Tiếng Việt:Lông lợn
Râu rễ tre (ngăn và cứng) (người)
(thực vật học) tơ cứng
Sẵn sàng đánh nhau
Nổi giận
Làm cho ai nổi giận
Dựng đứng lên (lông...)
Tiếng Anh:Its hairs bristled
Tiếng Việt:Lông nó dựng đứng lên
Đầy dẫy, tua tủa, lởm chởm
Tiếng Anh:The harbour bristles with masts
Tiếng Việt:Hải cảng tua tủa những cột buồm
Tiếng Anh:To bristle with difficulties
Tiếng Việt:Đầy khó khăn
Xù, dựng đứng (lông...)