Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Bờ miệng (vực)
Tiếng Anh:On the brink of war
Tiếng Việt:Bên cạnh hố chiến tranh
Tiếng Anh:On the brink of the grave
Tiếng Việt:Kề miệng lỗ