
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Bụi cây
(như) bracken
Xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe)
Xe ngựa không mui
Máy đập (lanh, gai dầu)
Cái bừa to ((cũng) brake-harrow)
Cái hãm, cái phanh
Tiếng Anh:To put on the brake
Tiếng Việt:Hãm phanh
(ngành đường sắt) toa phanh ((cũng) brake-van)
Đập (lanh, gai dầu)
Hãm lại, phanh lại; hãm phanh
(Tech) hãm, thắng, phanh