
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự nảy lên, sự bật lên
Sự khoe khoang khoác lác
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự đuổi ra, sự tống cổ ra, sự thải hồi
Tiếng Anh:To get the bounce
Tiếng Việt:Bị tống cổ ra, bị thải hồi
Nảy lên
Tiếng Anh:The ball bounced over the wall
Tiếng Việt:Quả bóng nảy qua tường
Nhảy vụt ra
Tiếng Anh:To bounce out of some place
Tiếng Việt:Nhảy vụt ra khỏi nơi nào
Huênh hoang khoác lác, khoe khoang; vênh váo
(hàng không) nhún lên nhún xuống (lúc hạ cánh xuống đất)
(từ lóng) bị trả về cho người ký vì không có tài khoản (séc)
Dồn ép (ai làm việc gì); đánh lừa (ai) làm gì
Tiếng Anh:To bounce someone out of something
Tiếng Việt:Đánh lừa ai lấy cái gì
Tiếng Anh:To bounce someone into doing something
Tiếng Việt:Dồn ép ai làm gì
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đuổi ra, tống cổ ra, thải hồi (ai)
Thình lình, bất chợt, vụt
Tiếng Anh:To come bounce into the room
Tiếng Việt:Chạy vụt vào phòng
Ầm ĩ, ồn ào