
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Bụng; dạ dày
Tiếng Anh:With an empty belly
Tiếng Việt:Bụng đói
Tiếng Anh:To be belly pinched
Tiếng Việt:Kiến bò bụng, đói
Bầu (bình, lọ); chỗ khum lên (mặt đàn viôlông), chỗ phồng ra (buồm)
(tục ngữ) bụng đói thì tai điếc
(thường) + out phồng ra (cánh buồm...)