
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sinh vật; con người
Tiếng Anh:Human being
Tiếng Việt:Con người
Sự tồn tại; sự sống
Tiếng Anh:In being
Tiếng Việt:Tồn tại; sống
Bản chất; thể chất (con người)
(xem) come
Đấng chí tôn Thượng đế
Hiện tại, hiện nay, này
Tiếng Anh:For the time being
Tiếng Việt:Trong thời gian hiện nay, trong thời gian này