
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Nhân tạo
Tiếng Anh:Artificial silk
Tiếng Việt:Lụa nhân tạo
Tiếng Anh:Artificial respiration
Tiếng Việt:Hô hấp nhân tạo
Không tự nhiên, giả tạo; giả
Tiếng Anh:Artificial flowers
Tiếng Việt:Hoa giả
Tiếng Anh:Artificial smile
Tiếng Việt:Nụ cười giả tạo
(Tech) nhân tạo; giả tạo
Nhân tạo; giả tạo